TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шара́хать

thể chưa hoàn thành
šaráxatʹ[ʂɐˈraxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шара́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шара́хать nghĩa là nện, choảng, ném, quẳng.

Nghĩa của шара́хать

Động từ

  1. khẩu ngữ Nện, choảng, giã, ục, thụi, dần.
  2. бросать с силой Ném, quẳng, liệng, tương.
  3. из ружья и т. п. Bắn, giã, nện, nã.

Cặp thể của шара́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шара́хать

NgôiHiện tại
яшара́хаю
тышара́хаешь
он / она́ / оно́шара́хает
мышара́хаем
вышара́хаете
они́шара́хают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шарахать.

Quá khứ

Giống đực (он)шара́хал
Giống cái (она́)шара́хала
Giống trung (оно́)шара́хало
Số nhiều (они́)шара́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шара́хай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шара́хайте

Câu hỏi thường gặp

шарахать nghĩa là gì?

шарахать (động từ) nghĩa là nện, choảng, ném, quẳng.

шарахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шара́хать (phiên âm Latinh šaráxatʹ, IPA [ʂɐˈraxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.