TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шара́да

giống cáibất động vật
šaráda[ʂɐˈradə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шара́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шара́да nghĩa là đố chữ, đoán chữ.

Nghĩa của шара́да

Danh từ

  1. [Trò, câu] đố chữ, đoán chữ.

Biến cách của шара́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шара́дашара́ды
Sinh cách кого? чего?шара́дышара́д
Tặng cách кому? чему?шара́дешара́дам
Đối cách кого? что?шара́душара́ды
Công cụ cách кем? чем?шара́дойшара́дами
Giới cách о ком? о чём?шара́дешара́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шарада nghĩa là gì?

шарада (danh từ) nghĩa là đố chữ, đoán chữ.

шарада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шара́да (phiên âm Latinh šaráda, IPA [ʂɐˈradə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.