TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́рик

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
šárik[ˈʂarʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́рик nghĩa là quả cầu nhỏ, quả bóng con.

Nghĩa của ша́рик

Danh từ

  1. Quả cầu nhỏ, quả bóng con, quả ban, hòn bi, tiểu cầu, bi.
    • кра́сные кровяны́е ша́рикиhồng huyết cầu, hồng cầu
    • бе́лые кровяны́е ша́рикиbạch huyết cầu, bạch cầu

Biến cách của ша́рик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ша́рикша́рики
Sinh cách кого? чего?ша́рикаша́риков
Tặng cách кому? чему?ша́рикуша́рикам
Đối cách кого? что?ша́рикша́рики
Công cụ cách кем? чем?ша́рикомша́риками
Giới cách о ком? о чём?ша́рикеша́риках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шарик nghĩa là gì?

шарик (danh từ) nghĩa là quả cầu nhỏ, quả bóng con.

шарик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́рик (phiên âm Latinh šárik, IPA [ˈʂarʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.