ша́рик
Dấu sắc trên ша́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ша́рик nghĩa là quả cầu nhỏ, quả bóng con.
Nghĩa của ша́рик
Danh từ
- Quả cầu nhỏ, quả bóng con, quả ban, hòn bi, tiểu cầu, bi.
- кра́сные кровяны́е ша́рикиhồng huyết cầu, hồng cầu
- бе́лые кровяны́е ша́рикиbạch huyết cầu, bạch cầu
Biến cách của ша́рик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ша́рик | ша́рики |
| Sinh cách кого? чего? | ша́рика | ша́риков |
| Tặng cách кому? чему? | ша́рику | ша́рикам |
| Đối cách кого? что? | ша́рик | ша́рики |
| Công cụ cách кем? чем? | ша́риком | ша́риками |
| Giới cách о ком? о чём? | ша́рике | ша́риках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шарик nghĩa là gì?
шарик (danh từ) nghĩa là quả cầu nhỏ, quả bóng con.
шарик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ша́рик (phiên âm Latinh šárik, IPA [ˈʂarʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.