ша́рить
thể chưa hoàn thành
šáritʹ[ˈʂarʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ша́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ша́рить nghĩa là lục, tìm.
Nghĩa của ша́рить
Động từ
- Lục, tìm, sờ mò, lục lọi, tìm tòi.
- ша́рить в карма́неlục túi, lục lọi trong túi
- ша́рить глаза́миđưa mắt dò xét, đưa mắt tìm tòi
Chia động từ ша́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ша́рю |
| ты | ша́ришь |
| он / она́ / оно́ | ша́рит |
| мы | ша́рим |
| вы | ша́рите |
| они́ | ша́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шарить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ша́рил |
| Giống cái (она́) | ша́рила |
| Giống trung (оно́) | ша́рило |
| Số nhiều (они́) | ша́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ша́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ша́рьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ша́рить
Đồng nghĩa
Họ từ của ша́рить
Câu hỏi thường gặp
шарить nghĩa là gì?
шарить (động từ) nghĩa là lục, tìm.
шарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ша́рить (phiên âm Latinh šáritʹ, IPA [ˈʂarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.