ша́риковый
šárikovyj[ˈʂarʲɪkəvɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ша́риковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ша́риковый nghĩa là bi.
Nghĩa của ша́риковый
Tính từ
- [Có, bằng] bi.
- шариковый подшипник[cái] ổ bi, vòng bi
- ша́риковая ру́чка[cái, cây] bút bi
- ша́риковая бо́мба[quả] bom bi
Biến cách của ша́риковый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ша́риковый | ша́риковое | ша́риковая | ша́риковые |
| Sinh cách | ша́рикового | ша́рикового | ша́риковой | ша́риковых |
| Tặng cách | ша́риковому | ша́риковому | ша́риковой | ша́риковым |
| Đối cách | ша́риковый / ша́рикового | ша́риковое | ша́риковую | ша́риковые / ша́риковых |
| Công cụ cách | ша́риковым | ша́риковым | ша́риковой | ша́риковыми |
| Giới cách | ша́риковом | ша́риковом | ша́риковой | ша́риковых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
шариковый nghĩa là gì?
шариковый (tính từ) nghĩa là bi.
шариковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ша́риковый (phiên âm Latinh šárikovyj, IPA [ˈʂarʲɪkəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.