TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шарикоподшипник

giống đực
šarikopodšipnik giọng máy của trình duyệt

шарикоподшипник nghĩa là ổ bi, vòng bi.

Nghĩa của шарикоподшипник

Danh từ

  1. kỹ thuật [cái] ổ bi, vòng bi.

Câu hỏi thường gặp

шарикоподшипник nghĩa là gì?

шарикоподшипник (danh từ) nghĩa là ổ bi, vòng bi.

шарикоподшипник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шарикоподшипник (phiên âm Latinh šarikopodšipnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.