шарлата́н
Dấu sắc trên шарлата́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шарлата́н nghĩa là kẻ bịp bợm, kẻ lừa bịp.
Nghĩa của шарлата́н
Danh từ
- Kẻ bịp bợm, kẻ lừa bịp, tên bợm, đại bợm.
Biến cách của шарлата́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шарлата́н | шарлата́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шарлата́на | шарлата́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шарлата́ну | шарлата́нам |
| Đối cách кого? что? | шарлата́на | шарлата́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | шарлата́ном | шарлата́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шарлата́не | шарлата́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với шарлата́н
- Должно быть, он шарлатан. Anh ta chắc chắn là một lang băm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2283949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шарлатан nghĩa là gì?
шарлатан (danh từ) nghĩa là kẻ bịp bợm, kẻ lừa bịp.
шарлатан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шарлата́н (phiên âm Latinh šarlatán, IPA [ʂərɫɐˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.