TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шарова́ры

giống cáibất động vật
šarováry[ʂərɐˈvarɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шарова́ры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шарова́ры nghĩa là cái quần ống rộng, quần thể thao, quần.

Nghĩa của шарова́ры

Danh từ

  1. Cái quần ống rộng.
  2. спортивные [cái] quần thể thao, quần.

Biến cách của шарова́ры (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?шарова́ры
Sinh cách кого? чего?шарова́р
Tặng cách кому? чему?шарова́рам
Đối cách кого? что?шарова́ры
Công cụ cách кем? чем?шарова́рами
Giới cách о ком? о чём?шарова́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шаровары nghĩa là gì?

шаровары (danh từ) nghĩa là cái quần ống rộng, quần thể thao, quần.

шаровары đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шарова́ры (phiên âm Latinh šarováry, IPA [ʂərɐˈvarɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.