TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шарлата́нство

giống trungbất động vật
šarlatánstvo[ʂərɫɐˈtanstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шарлата́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шарлата́нство nghĩa là bịp bợm, lừa bịp.

Nghĩa của шарлата́нство

Danh từ

  1. [Sự, thói] bịp bợm, lừa bịp, lường gạt.

Biến cách của шарлата́нство (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?шарлата́нство
Sinh cách кого? чего?шарлата́нства
Tặng cách кому? чему?шарлата́нству
Đối cách кого? что?шарлата́нство
Công cụ cách кем? чем?шарлата́нством
Giới cách о ком? о чём?шарлата́нстве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шарлатанство nghĩa là gì?

шарлатанство (danh từ) nghĩa là bịp bợm, lừa bịp.

шарлатанство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шарлата́нство (phiên âm Latinh šarlatánstvo, IPA [ʂərɫɐˈtanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.