TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шарма́нщик

giống đựcđộng vật
šarmánščik[ʂɐrˈmanʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шарма́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шарма́нщик nghĩa là Người quay đàn hộp đi rong.

Nghĩa của шарма́нщик

Danh từ

  1. Người quay đàn hộp đi rong.

Biến cách của шарма́нщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шарма́нщикшарма́нщики
Sinh cách кого? чего?шарма́нщикашарма́нщиков
Tặng cách кому? чему?шарма́нщикушарма́нщикам
Đối cách кого? что?шарма́нщикашарма́нщиков
Công cụ cách кем? чем?шарма́нщикомшарма́нщиками
Giới cách о ком? о чём?шарма́нщикешарма́нщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шарманщик nghĩa là gì?

шарманщик (danh từ) nghĩa là Người quay đàn hộp đi rong.

шарманщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шарма́нщик (phiên âm Latinh šarmánščik, IPA [ʂɐrˈmanʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.