TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шарни́р

giống đựcbất động vật
šarnír[ʂɐrˈnʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шарни́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шарни́р nghĩa là bản lề, khớp nối.

Nghĩa của шарни́р

Danh từ

  1. kỹ thuật [cái] bản lề, khớp nối, khớp.

Biến cách của шарни́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шарни́ршарни́ры
Sinh cách кого? чего?шарни́рашарни́ров
Tặng cách кому? чему?шарни́рушарни́рам
Đối cách кого? что?шарни́ршарни́ры
Công cụ cách кем? чем?шарни́ромшарни́рами
Giới cách о ком? о чём?шарни́решарни́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шарнир nghĩa là gì?

шарнир (danh từ) nghĩa là bản lề, khớp nối.

шарнир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шарни́р (phiên âm Latinh šarnír, IPA [ʂɐrˈnʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.