TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шарови́дный

šarovídnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шарови́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шарови́дный nghĩa là có hình cầu.

Nghĩa của шарови́дный

Tính từ

  1. Có hình cầu, dạng cầu.

Biến cách của шарови́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшарови́дныйшарови́дноешарови́днаяшарови́дные
Sinh cáchшарови́дногошарови́дногошарови́днойшарови́дных
Tặng cáchшарови́дномушарови́дномушарови́днойшарови́дным
Đối cáchшарови́дныйшарови́дноешарови́днуюшарови́дные
Công cụ cáchшарови́днымшарови́днымшарови́днойшарови́дными
Giới cáchшарови́дномшарови́дномшарови́днойшарови́дных
Dạng ngắnшарови́деншарови́дношарови́днашарови́дны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

шаровидный nghĩa là gì?

шаровидный (tính từ) nghĩa là có hình cầu.

шаровидный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шарови́дный (phiên âm Latinh šarovídnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.