TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шар-зонд

giống đực
šar-zond giọng máy của trình duyệt

шар-зонд nghĩa là quả bóng thám không, khí cầu thám trắc.

Nghĩa của шар-зонд

Danh từ

  1. Quả bóng thám không, khí cầu thám trắc.

Câu hỏi thường gặp

шар-зонд nghĩa là gì?

шар-зонд (danh từ) nghĩa là quả bóng thám không, khí cầu thám trắc.

шар-зонд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шар-зонд (phiên âm Latinh šar-zond); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.