Dấu sắc trên шасси́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шасси́ nghĩa là sát-xi, khung gầm.
Nghĩa của шасси́
Danh từ
Sát-xi, khung gầm.
Câu hỏi thường gặp
шасси nghĩa là gì?
шасси (danh từ) nghĩa là sát-xi, khung gầm.
шасси đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шасси́ (phiên âm Latinh šassí, IPA [ʂɐˈsʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.