TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шата́ть

thể chưa hoàn thành
šatátʹ[ʂɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шата́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шата́ть nghĩa là lúc lắc, lung lay.

Nghĩa của шата́ть

Động từ

  1. Lúc lắc, lung lay, lay động, lay chuyển, lay, lắc.
    • его́ шата́етnó đi lảo đảo, ông ta đi lắc lư, anh ta đi chệnh choạng

Chia động từ шата́ть

NgôiHiện tại
яшата́ю
тышата́ешь
он / она́ / оно́шата́ет
мышата́ем
вышата́ете
они́шата́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шатать.

Quá khứ

Giống đực (он)шата́л
Giống cái (она́)шата́ла
Giống trung (оно́)шата́ло
Số nhiều (они́)шата́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шата́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шата́йте

Họ từ của шата́ть

Câu hỏi thường gặp

шатать nghĩa là gì?

шатать (động từ) nghĩa là lúc lắc, lung lay.

шатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шата́ть (phiên âm Latinh šatátʹ, IPA [ʂɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.