шата́ть
thể chưa hoàn thành
šatátʹ[ʂɐˈtatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шата́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шата́ть nghĩa là lúc lắc, lung lay.
Nghĩa của шата́ть
Động từ
- Lúc lắc, lung lay, lay động, lay chuyển, lay, lắc.
- его́ шата́етnó đi lảo đảo, ông ta đi lắc lư, anh ta đi chệnh choạng
Chia động từ шата́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шата́ю |
| ты | шата́ешь |
| он / она́ / оно́ | шата́ет |
| мы | шата́ем |
| вы | шата́ете |
| они́ | шата́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шатать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шата́л |
| Giống cái (она́) | шата́ла |
| Giống trung (оно́) | шата́ло |
| Số nhiều (они́) | шата́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шата́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шата́йте |
Họ từ của шата́ть
Câu hỏi thường gặp
шатать nghĩa là gì?
шатать (động từ) nghĩa là lúc lắc, lung lay.
шатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шата́ть (phiên âm Latinh šatátʹ, IPA [ʂɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.