TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шатание

giống trung
šatanije giọng máy của trình duyệt

шатание nghĩa là lắc lư, lung lay.

Nghĩa của шатание

Danh từ

  1. качание [sự] lắc lư, lung lay, lúc lắc lay động. lay chuyển, rung rinh, lảo đảo, chệnh choạng.
  2. nghĩa bóng колебание [sự] dao động, động dao, ngả nghiêng.
  3. khẩu ngữ бесцельная ходьба [sự, cuộc] đi vẩn vơ, đi lang bang, đi lang thang, đi chơi phiếm, phiếm du, lãng du.

Câu hỏi thường gặp

шатание nghĩa là gì?

шатание (danh từ) nghĩa là lắc lư, lung lay.

шатание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шатание (phiên âm Latinh šatanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.