шате́н
Dấu sắc trên шате́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шате́н nghĩa là người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.
Nghĩa của шате́н
Danh từ
- Người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.
Biến cách của шате́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шате́н | шате́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шате́на | шате́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шате́ну | шате́нам |
| Đối cách кого? что? | шате́на | шате́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | шате́ном | шате́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шате́не | шате́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шатен nghĩa là gì?
шатен (danh từ) nghĩa là người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.
шатен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шате́н (phiên âm Latinh šatɛ́n, IPA [ʂɐˈtɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.