TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шате́н

giống đựcđộng vật
šatɛ́n[ʂɐˈtɛn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шате́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шате́н nghĩa là người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.

Nghĩa của шате́н

Danh từ

  1. Người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.

Biến cách của шате́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шате́ншате́ны
Sinh cách кого? чего?шате́нашате́нов
Tặng cách кому? чему?шате́нушате́нам
Đối cách кого? что?шате́нашате́нов
Công cụ cách кем? чем?шате́номшате́нами
Giới cách о ком? о чём?шате́нешате́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шатен nghĩa là gì?

шатен (danh từ) nghĩa là người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.

шатен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шате́н (phiên âm Latinh šatɛ́n, IPA [ʂɐˈtɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.