TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шате́нка

giống cáiđộng vật
šaténka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шате́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шате́нка nghĩa là người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.

Nghĩa của шате́нка

Danh từ

  1. Người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.

Biến cách của шате́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шате́нкашате́нки
Sinh cách кого? чего?шате́нкишате́нок
Tặng cách кому? чему?шате́нкешате́нкам
Đối cách кого? что?шате́нкушате́нок
Công cụ cách кем? чем?шате́нкойшате́нками
Giới cách о ком? о чём?шате́нкешате́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шатенка nghĩa là gì?

шатенка (danh từ) nghĩa là người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ.

шатенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шате́нка (phiên âm Latinh šaténka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.