TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́фер

giống đựcđộng vật
šáfer[ˈʂafʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́фер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́фер nghĩa là người phù rể.

Nghĩa của ша́фер

Danh từ

  1. Người phù rể.

Biến cách của ша́фер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ша́фершафера́
Sinh cách кого? чего?ша́ферашаферо́в
Tặng cách кому? чему?ша́ферушафера́м
Đối cách кого? что?ша́ферашаферо́в
Công cụ cách кем? чем?ша́феромшафера́ми
Giới cách о ком? о чём?ша́ферешафера́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шафер nghĩa là gì?

шафер (danh từ) nghĩa là người phù rể.

шафер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́фер (phiên âm Latinh šáfer, IPA [ˈʂafʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.