ша́фер
giống đựcđộng vật
šáfer[ˈʂafʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ша́фер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ша́фер nghĩa là người phù rể.
Nghĩa của ша́фер
Danh từ
- Người phù rể.
Biến cách của ша́фер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ша́фер | шафера́ |
| Sinh cách кого? чего? | ша́фера | шаферо́в |
| Tặng cách кому? чему? | ша́феру | шафера́м |
| Đối cách кого? что? | ша́фера | шаферо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | ша́фером | шафера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ша́фере | шафера́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шафер nghĩa là gì?
шафер (danh từ) nghĩa là người phù rể.
шафер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ша́фер (phiên âm Latinh šáfer, IPA [ˈʂafʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.