TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шах

giống đựcđộng vật
šax[ʂax] giọng máy của trình duyệt

шах nghĩa là sa, vua ba tư, chiếu.

Nghĩa của шах

Danh từ

  1. Sa, vua ba tư.
  2. Chiếu.

Biến cách của шах (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ша́хша́хи
Sinh cách кого? чего?ша́хаша́хов
Tặng cách кому? чему?ша́хуша́хам
Đối cách кого? что?ша́хаша́хов
Công cụ cách кем? чем?ша́хомша́хами
Giới cách о ком? о чём?ша́хеша́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với шах

  • Шах и мат, атеисты! Chiếu tướng, người vô thần! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11113261
  • Шах и мат. Chiếu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шах nghĩa là gì?

шах (danh từ) nghĩa là sa, vua ba tư, chiếu.

шах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шах (phiên âm Latinh šax, IPA [ʂax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.