TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шафра́н

giống đựcbất động vật
šafrán[ʂɐˈfran] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шафра́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шафра́н nghĩa là tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam.

Nghĩa của шафра́н

Danh từ

  1. thực vật học [cây] tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam, phan hồng hoa, nghệ tây (Crocus sativus).

Biến cách của шафра́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шафра́ншафра́ны
Sinh cách кого? чего?шафра́нашафра́нов
Tặng cách кому? чему?шафра́нушафра́нам
Đối cách кого? что?шафра́ншафра́ны
Công cụ cách кем? чем?шафра́номшафра́нами
Giới cách о ком? о чём?шафра́нешафра́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шафран nghĩa là gì?

шафран (danh từ) nghĩa là tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam.

шафран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шафра́н (phiên âm Latinh šafrán, IPA [ʂɐˈfran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.