шафра́н
Dấu sắc trên шафра́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шафра́н nghĩa là tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam.
Nghĩa của шафра́н
Danh từ
- thực vật học [cây] tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam, phan hồng hoa, nghệ tây (Crocus sativus).
Biến cách của шафра́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шафра́н | шафра́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шафра́на | шафра́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шафра́ну | шафра́нам |
| Đối cách кого? что? | шафра́н | шафра́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | шафра́ном | шафра́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шафра́не | шафра́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шафран nghĩa là gì?
шафран (danh từ) nghĩa là tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam.
шафран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шафра́н (phiên âm Latinh šafrán, IPA [ʂɐˈfran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.