шахмати́ст
Dấu sắc trên шахмати́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шахмати́ст nghĩa là người chơi cờ, người đánh cờ.
Nghĩa của шахмати́ст
Danh từ
- Người chơi cờ, người đánh cờ, kỳ thủ.
- изве́стный шахмати́стdanh kỳ, người chơi cờ nổi tiếng
Biến cách của шахмати́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шахмати́ст | шахмати́сты |
| Sinh cách кого? чего? | шахмати́ста | шахмати́стов |
| Tặng cách кому? чему? | шахмати́сту | шахмати́стам |
| Đối cách кого? что? | шахмати́ста | шахмати́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | шахмати́стом | шахмати́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | шахмати́сте | шахмати́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шахматист nghĩa là gì?
шахматист (danh từ) nghĩa là người chơi cờ, người đánh cờ.
шахматист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шахмати́ст (phiên âm Latinh šaxmatíst, IPA [ʂəxmɐˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.