TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шахмати́стка

giống cáiđộng vật
šaxmatístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шахмати́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шахмати́стка nghĩa là người chơi cờ, người đánh cờ.

Nghĩa của шахмати́стка

Nghĩa lấy theo mục шахматист.

Danh từ

  1. Người chơi cờ, người đánh cờ, kỳ thủ.

Biến cách của шахмати́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шахмати́сткашахмати́стки
Sinh cách кого? чего?шахмати́сткишахмати́сток
Tặng cách кому? чему?шахмати́сткешахмати́сткам
Đối cách кого? что?шахмати́сткушахмати́сток
Công cụ cách кем? чем?шахмати́сткойшахмати́стками
Giới cách о ком? о чём?шахмати́сткешахмати́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шахматистка nghĩa là gì?

шахматистка (danh từ) nghĩa là người chơi cờ, người đánh cờ.

шахматистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шахмати́стка (phiên âm Latinh šaxmatístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.