TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шашлы́к

giống đựcbất động vật
šašlýk[ʂɐʂˈɫɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шашлы́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шашлы́к nghĩa là món thịt nướng, chả nướng.

Nghĩa của шашлы́к

Danh từ

  1. Món thịt nướng, chả nướng.

Biến cách của шашлы́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шашлы́кшашлыки́
Sinh cách кого? чего?шашлыка́шашлыко́в
Tặng cách кому? чему?шашлыку́шашлыка́м
Đối cách кого? что?шашлы́кшашлыки́
Công cụ cách кем? чем?шашлыко́мшашлыка́ми
Giới cách о ком? о чём?шашлыке́шашлыка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шашлык nghĩa là gì?

шашлык (danh từ) nghĩa là món thịt nướng, chả nướng.

шашлык đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шашлы́к (phiên âm Latinh šašlýk, IPA [ʂɐʂˈɫɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.