шва́бра
giống cáibất động vật
švábra[ˈʂvabrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шва́бра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шва́бра nghĩa là Cái bàn chải chùi sàn.
Nghĩa của шва́бра
Danh từ
- Cái bàn chải chùi sàn.
Biến cách của шва́бра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шва́бра | шва́бры |
| Sinh cách кого? чего? | шва́бры | шва́бр |
| Tặng cách кому? чему? | шва́бре | шва́брам |
| Đối cách кого? что? | шва́бру | шва́бры |
| Công cụ cách кем? чем? | шва́брой | шва́брами |
| Giới cách о ком? о чём? | шва́бре | шва́брах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
швабра nghĩa là gì?
швабра (danh từ) nghĩa là Cái bàn chải chùi sàn.
швабра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шва́бра (phiên âm Latinh švábra, IPA [ˈʂvabrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.