TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шва́бра

giống cáibất động vật
švábra[ˈʂvabrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шва́бра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шва́бра nghĩa là Cái bàn chải chùi sàn.

Nghĩa của шва́бра

Danh từ

  1. Cái bàn chải chùi sàn.

Biến cách của шва́бра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шва́брашва́бры
Sinh cách кого? чего?шва́брышва́бр
Tặng cách кому? чему?шва́брешва́брам
Đối cách кого? что?шва́брушва́бры
Công cụ cách кем? чем?шва́бройшва́брами
Giới cách о ком? о чём?шва́брешва́брах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

швабра nghĩa là gì?

швабра (danh từ) nghĩa là Cái bàn chải chùi sàn.

швабра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шва́бра (phiên âm Latinh švábra, IPA [ˈʂvabrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.