TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шварто́в

giống đựcbất động vật
švartóv[ʂvɐrˈtof] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шварто́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шварто́в nghĩa là sợi dây buộc thuyền, chão cột thuyền.

Nghĩa của шварто́в

Danh từ

  1. Sợi dây buộc thuyền, chão cột thuyền, cáp buộc tàu.
    • отда́ть шварто́выthả dây buộc thuyền, cho tàu rời bến

Biến cách của шварто́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шварто́вшварто́вы
Sinh cách кого? чего?шварто́вашварто́вов
Tặng cách кому? чему?шварто́вушварто́вам
Đối cách кого? что?шварто́вшварто́вы
Công cụ cách кем? чем?шварто́вомшварто́вами
Giới cách о ком? о чём?шварто́вешварто́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

швартов nghĩa là gì?

швартов (danh từ) nghĩa là sợi dây buộc thuyền, chão cột thuyền.

швартов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шварто́в (phiên âm Latinh švartóv, IPA [ʂvɐrˈtof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.