Швейца́рия
giống cái
Švejcárija[ʂvʲɪjˈt͡sarʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Швейца́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Швейца́рия nghĩa là thuỵ sĩ.
Nghĩa của Швейца́рия
Danh từ riêng
- Thuỵ sĩ.
Biến cách của Швейца́рия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Швейца́рия |
| Sinh cách кого? чего? | Швейца́рии |
| Tặng cách кому? чему? | Швейца́рии |
| Đối cách кого? что? | Швейца́рию |
| Công cụ cách кем? чем? | Швейца́рией |
| Giới cách о ком? о чём? | Швейца́рии |
Câu hỏi thường gặp
Швейцария nghĩa là gì?
Швейцария (danh từ riêng) nghĩa là thuỵ sĩ.
Швейцария đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Швейца́рия (phiên âm Latinh Švejcárija, IPA [ʂvʲɪjˈt͡sarʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.