TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

швейца́рка

giống cáiđộng vật
švejcárka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên швейца́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

швейца́рка nghĩa là người thụy sĩ.

Nghĩa của швейца́рка

Danh từ

  1. Người Thụy Sĩ.

Biến cách của швейца́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?швейца́ркашвейца́рки
Sinh cách кого? чего?швейца́ркишвейца́рок
Tặng cách кому? чему?швейца́ркешвейца́ркам
Đối cách кого? что?швейца́ркушвейца́рок
Công cụ cách кем? чем?швейца́ркойшвейца́рками
Giới cách о ком? о чём?швейца́ркешвейца́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

швейцарка nghĩa là gì?

швейцарка (danh từ) nghĩa là người thụy sĩ.

швейцарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là швейца́рка (phiên âm Latinh švejcárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.