швейца́рский
Dấu sắc trên швейца́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
швейца́рский nghĩa là thụy sĩ.
Nghĩa của швейца́рский
Tính từ
- Thụy sĩ.
Biến cách của швейца́рский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | швейца́рский | швейца́рское | швейца́рская | швейца́рские |
| Sinh cách | швейца́рского | швейца́рского | швейца́рской | швейца́рских |
| Tặng cách | швейца́рскому | швейца́рскому | швейца́рской | швейца́рским |
| Đối cách | швейца́рский / швейца́рского | швейца́рское | швейца́рскую | швейца́рские / швейца́рских |
| Công cụ cách | швейца́рским | швейца́рским | швейца́рской | швейца́рскими |
| Giới cách | швейца́рском | швейца́рском | швейца́рской | швейца́рских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
швейцарский nghĩa là gì?
швейцарский (tính từ) nghĩa là thụy sĩ.
швейцарский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là швейца́рский (phiên âm Latinh švejcárskij, IPA [ʂvʲɪjˈt͡sarskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.