TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

швырну́ть

thể hoàn thành
švyrnútʹ[ʂvɨrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên швырну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

швырну́ть nghĩa là ném, vứt, chọi.

Nghĩa của швырну́ть

Thể hoàn thành của швыря́ть.

Động từ

  1. Ném, vứt, quẳng, quăng, lia, liệng, tương ((khẩu ngữ)).
  2. Ném, chọi, quăng.

Cặp thể của швырну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ швырну́ть

NgôiTương lai
яшвырну́
тышвырнёшь
он / она́ / оно́швырнёт
мышвырнём
вышвырнёте
они́швырну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)швырну́л
Giống cái (она́)швырну́ла
Giống trung (оно́)швырну́ло
Số nhiều (они́)швырну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)швырни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)швырни́те

Câu hỏi thường gặp

швырнуть nghĩa là gì?

швырнуть (động từ) nghĩa là ném, vứt, chọi.

швырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là швырну́ть (phiên âm Latinh švyrnútʹ, IPA [ʂvɨrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.