швырну́ть
Dấu sắc trên швырну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
швырну́ть nghĩa là ném, vứt, chọi.
Nghĩa của швырну́ть
Thể hoàn thành của швыря́ть.
Động từ
- Ném, vứt, quẳng, quăng, lia, liệng, tương ((khẩu ngữ)).
- Ném, chọi, quăng.
Cặp thể của швырну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ швырну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | швырну́ |
| ты | швырнёшь |
| он / она́ / оно́ | швырнёт |
| мы | швырнём |
| вы | швырнёте |
| они́ | швырну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | швырну́л |
| Giống cái (она́) | швырну́ла |
| Giống trung (оно́) | швырну́ло |
| Số nhiều (они́) | швырну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | швырни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | швырни́те |
Câu hỏi thường gặp
швырнуть nghĩa là gì?
швырнуть (động từ) nghĩa là ném, vứt, chọi.
швырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là швырну́ть (phiên âm Latinh švyrnútʹ, IPA [ʂvɨrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.