TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

швыря́ть

thể chưa hoàn thành
švyrjátʹ[ʂvɨˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên швыря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

швыря́ть nghĩa là ném, vứt.

Nghĩa của швыря́ть

Động từ

  1. бросать Ném, vứt, quẳng, quăng, lia, liệng, tương ((khẩu ngữ)). + đối cách / công cụ cách
    • швыря́ть ка́мни, швыря́ть ка́мнямиném, (vứt, quẳng, quăng, liệng) đá
    • танк швыря́ло, как на волна́хchiếc xe tăng bị lúc lắc, (bị dồi lên dập xuống) như đang ở trên sóng
    • швыря́ть де́ньги, деньга́миvung tiền, xài tiền, tiêu pha phung phí, phung phí tiền bạc

Cặp thể của швыря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ швыря́ть

NgôiHiện tại
яшвыря́ю
тышвыря́ешь
он / она́ / оно́швыря́ет
мышвыря́ем
вышвыря́ете
они́швыря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + швырять.

Quá khứ

Giống đực (он)швыря́л
Giống cái (она́)швыря́ла
Giống trung (оно́)швыря́ло
Số nhiều (они́)швыря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)швыря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)швыря́йте

Câu ví dụ với швыря́ть

  • Он потерял хладнокровие и начал швырять вещи. Nó không kiềm chế được và bắt đầu ném đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

швырять nghĩa là gì?

швырять (động từ) nghĩa là ném, vứt.

швырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là швыря́ть (phiên âm Latinh švyrjátʹ, IPA [ʂvɨˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.