швыря́ться
Dấu sắc trên швыря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
швыря́ться nghĩa là ném, vứt, phung phí, vung phí.
Nghĩa của швыря́ться
Động từ
- бросаться Ném, vứt, quẳng, quăng, lia, liệng, tương.
- не дрожить Phung phí, vung phí, coi thường, không quí.
- швыря́ться де́ньгамиvung tiền, xài tiền, tiêu pha phung phí, phung phí tiền bạc
Chia động từ швыря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | швыря́юсь |
| ты | швыря́ешься |
| он / она́ / оно́ | швыря́ется |
| мы | швыря́емся |
| вы | швыря́етесь |
| они́ | швыря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + швыряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | швыря́лся |
| Giống cái (она́) | швыря́лась |
| Giống trung (оно́) | швыря́лось |
| Số nhiều (они́) | швыря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | швыря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | швыря́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
швыряться nghĩa là gì?
швыряться (động từ) nghĩa là ném, vứt, phung phí, vung phí.
швыряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là швыря́ться (phiên âm Latinh švyrjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.