TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

швыря́ться

thể chưa hoàn thành
švyrjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên швыря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

швыря́ться nghĩa là ném, vứt, phung phí, vung phí.

Nghĩa của швыря́ться

Động từ

  1. бросаться Ném, vứt, quẳng, quăng, lia, liệng, tương.
  2. не дрожить Phung phí, vung phí, coi thường, không quí.
    • швыря́ться де́ньгамиvung tiền, xài tiền, tiêu pha phung phí, phung phí tiền bạc

Chia động từ швыря́ться

NgôiHiện tại
яшвыря́юсь
тышвыря́ешься
он / она́ / оно́швыря́ется
мышвыря́емся
вышвыря́етесь
они́швыря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + швыряться.

Quá khứ

Giống đực (он)швыря́лся
Giống cái (она́)швыря́лась
Giống trung (оно́)швыря́лось
Số nhiều (они́)швыря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)швыря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)швыря́йтесь

Câu hỏi thường gặp

швыряться nghĩa là gì?

швыряться (động từ) nghĩa là ném, vứt, phung phí, vung phí.

швыряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là швыря́ться (phiên âm Latinh švyrjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.