шевельну́ть
Dấu sắc trên шевельну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шевельну́ть nghĩa là lay nhẹ, lay động, nhúc nhích, mấp máy.
Nghĩa của шевельну́ть
Thể hoàn thành của шевели́ть.
Động từ
- Lay nhẹ, lay động, làm rung rinh, làm nhúc nhích; (nghĩa bóng) làm thức tỉnh.
- Nhúc nhích, mấp máy, động đậy, cựa quậy, cử động nhẹ, khẽ động đậy, khẽ cử động.
Cặp thể của шевельну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шевельну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | шевельну́ |
| ты | шевельнёшь |
| он / она́ / оно́ | шевельнёт |
| мы | шевельнём |
| вы | шевельнёте |
| они́ | шевельну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шевельну́л |
| Giống cái (она́) | шевельну́ла |
| Giống trung (оно́) | шевельну́ло |
| Số nhiều (они́) | шевельну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шевельни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шевельни́те |
Câu ví dụ với шевельну́ть
- Кот не шевельнул ни одним мускулом. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шевельнуть nghĩa là gì?
шевельнуть (động từ) nghĩa là lay nhẹ, lay động, nhúc nhích, mấp máy.
шевельнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шевельну́ть (phiên âm Latinh ševelʹnútʹ, IPA [ʂɨvʲɪlʲˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.