TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шевели́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ševelítʹsja[ʂɨvʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шевели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шевели́ться nghĩa là nhúc nhích, động đậy, xao xuyến, xao động.

Nghĩa của шевели́ться

Động từ

  1. Nhúc nhích, động đậy, cựa quậy, ngọ ngoạy, ngo ngoe, rọ rạy, lay động, rung rinh, mấp máy.
    • шевели́ться губа́миmấp máy đôi môi, máy môi
  2. о чувствах и т. п. Xao xuyến, xao động, chuyển mình, rạo rực.

Cặp thể của шевели́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шевели́ться

NgôiHiện tại
яшевелю́сь
тышевели́шься
он / она́ / оно́шевели́тся
мышевели́мся
вышевели́тесь
они́шевеля́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шевелиться.

Quá khứ

Giống đực (он)шевели́лся
Giống cái (она́)шевели́лась
Giống trung (оно́)шевели́лось
Số nhiều (они́)шевели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шевели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шевели́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шевели́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của шевели́ться

Câu ví dụ với шевели́ться

  • Ты не можешь шевелиться быстрее? Anh đi nhanh lên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11053278
  • Вы не можете шевелиться быстрее? Anh đi nhanh lên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11053279

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шевелиться nghĩa là gì?

шевелиться (động từ) nghĩa là nhúc nhích, động đậy, xao xuyến, xao động.

шевелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шевели́ться (phiên âm Latinh ševelítʹsja, IPA [ʂɨvʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.