шевели́ться
Dấu sắc trên шевели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шевели́ться nghĩa là nhúc nhích, động đậy, xao xuyến, xao động.
Nghĩa của шевели́ться
Động từ
- Nhúc nhích, động đậy, cựa quậy, ngọ ngoạy, ngo ngoe, rọ rạy, lay động, rung rinh, mấp máy.
- шевели́ться губа́миmấp máy đôi môi, máy môi
- о чувствах и т. п. Xao xuyến, xao động, chuyển mình, rạo rực.
Cặp thể của шевели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шевели́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шевелю́сь |
| ты | шевели́шься |
| он / она́ / оно́ | шевели́тся |
| мы | шевели́мся |
| вы | шевели́тесь |
| они́ | шевеля́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шевелиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шевели́лся |
| Giống cái (она́) | шевели́лась |
| Giống trung (оно́) | шевели́лось |
| Số nhiều (они́) | шевели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шевели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шевели́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шевели́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của шевели́ться
Câu ví dụ với шевели́ться
- Ты не можешь шевелиться быстрее? Anh đi nhanh lên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11053278
- Вы не можете шевелиться быстрее? Anh đi nhanh lên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11053279
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шевелиться nghĩa là gì?
шевелиться (động từ) nghĩa là nhúc nhích, động đậy, xao xuyến, xao động.
шевелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шевели́ться (phiên âm Latinh ševelítʹsja, IPA [ʂɨvʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.