ше́йка
Dấu sắc trên ше́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ше́йка nghĩa là cổ, cuống, đuôi, đuôi tôm.
Nghĩa của ше́йка
Danh từ
- узкая часть чего-л. Cổ, cuống, cần, cán, ngõng.
- ше́йка буты́лкиcổ chai
- ше́йка ма́тки(giải phẫu) cổ tử cung, cuống, dạ con
- ше́йка ва́ла(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
- у раков [đoạn] đuôi, đuôi tôm.
Biến cách của ше́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ше́йка | ше́йки |
| Sinh cách кого? чего? | ше́йки | ше́ек |
| Tặng cách кому? чему? | ше́йке | ше́йкам |
| Đối cách кого? что? | ше́йку | ше́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | ше́йкой | ше́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | ше́йке | ше́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шейка nghĩa là gì?
шейка (danh từ) nghĩa là cổ, cuống, đuôi, đuôi tôm.
шейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ше́йка (phiên âm Latinh šéjka, IPA [ˈʂɛjkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.