TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ше́йка

giống cáibất động vật
šéjka[ˈʂɛjkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ше́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ше́йка nghĩa là cổ, cuống, đuôi, đuôi tôm.

Nghĩa của ше́йка

Danh từ

  1. узкая часть чего-л. Cổ, cuống, cần, cán, ngõng.
    • ше́йка буты́лкиcổ chai
    • ше́йка ма́тки(giải phẫu) cổ tử cung, cuống, dạ con
    • ше́йка ва́ла(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
  2. у раков [đoạn] đuôi, đuôi tôm.

Biến cách của ше́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ше́йкаше́йки
Sinh cách кого? чего?ше́йкише́ек
Tặng cách кому? чему?ше́йкеше́йкам
Đối cách кого? что?ше́йкуше́йки
Công cụ cách кем? чем?ше́йкойше́йками
Giới cách о ком? о чём?ше́йкеше́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шейка nghĩa là gì?

шейка (danh từ) nghĩa là cổ, cuống, đuôi, đuôi tôm.

шейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ше́йка (phiên âm Latinh šéjka, IPA [ˈʂɛjkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.