TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Шекспи́р

Šekspír[ʂɨkˈspʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Шекспи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Шекспи́р nghĩa là sếch-xpia.

Nghĩa của Шекспи́р

Danh từ riêng

  1. Sếch-xpia.

Biến cách của Шекспи́р (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Шекспи́р
Sinh cách кого? чего?Шекспи́ра
Tặng cách кому? чему?Шекспи́ру
Đối cách кого? что?Шекспи́р
Công cụ cách кем? чем?Шекспи́ром
Giới cách о ком? о чём?Шекспи́ре

Câu ví dụ với Шекспи́р

  • Шекспир — автор «Гамлета». Shakespeare là tác giả của Hamlet. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4803143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Шекспир nghĩa là gì?

Шекспир (danh từ riêng) nghĩa là sếch-xpia.

Шекспир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Шекспи́р (phiên âm Latinh Šekspír, IPA [ʂɨkˈspʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.