TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ше́лест

giống đựcbất động vật
šélest[ˈʂɛlʲɪst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ше́лест chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ше́лест nghĩa là tiếng xào xạc, tiếng sột soạt.

Nghĩa của ше́лест

Danh từ

  1. Tiếng xào xạc, tiếng sột soạt.

Biến cách của ше́лест (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ше́лестше́лесты
Sinh cách кого? чего?ше́лесташе́лестов
Tặng cách кому? чему?ше́лестуше́лестам
Đối cách кого? что?ше́лестше́лесты
Công cụ cách кем? чем?ше́лестомше́лестами
Giới cách о ком? о чём?ше́лестеше́лестах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шелест nghĩa là gì?

шелест (danh từ) nghĩa là tiếng xào xạc, tiếng sột soạt.

шелест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ше́лест (phiên âm Latinh šélest, IPA [ˈʂɛlʲɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.