TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шелкови́ца

giống cáibất động vật
šelkovíca[ʂɨɫkɐˈvʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шелкови́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шелкови́ца nghĩa là cây dâu, dâu tằm.

Nghĩa của шелкови́ца

Danh từ

  1. Cây dâu, dâu tằm, tầm tang (Morus alba).

Biến cách của шелкови́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шелкови́цашелкови́цы
Sinh cách кого? чего?шелкови́цышелкови́ц
Tặng cách кому? чему?шелкови́цешелкови́цам
Đối cách кого? что?шелкови́цушелкови́цы
Công cụ cách кем? чем?шелкови́цейшелкови́цами
Giới cách о ком? о чём?шелкови́цешелкови́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шелковица nghĩa là gì?

шелковица (danh từ) nghĩa là cây dâu, dâu tằm.

шелковица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шелкови́ца (phiên âm Latinh šelkovíca, IPA [ʂɨɫkɐˈvʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.