TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шелкопря́д

giống đựcđộng vật
šelkoprjád[ʂɨɫkɐˈprʲat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шелкопря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шелкопря́д nghĩa là con ngài, tằm.

Nghĩa của шелкопря́д

Danh từ

  1. Con ngài, tằm (Bombyx mori).

Biến cách của шелкопря́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шелкопря́дшелкопря́ды
Sinh cách кого? чего?шелкопря́дашелкопря́дов
Tặng cách кому? чему?шелкопря́душелкопря́дам
Đối cách кого? что?шелкопря́дашелкопря́дов
Công cụ cách кем? чем?шелкопря́домшелкопря́дами
Giới cách о ком? о чём?шелкопря́дешелкопря́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шелкопряд nghĩa là gì?

шелкопряд (danh từ) nghĩa là con ngài, tằm.

шелкопряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шелкопря́д (phiên âm Latinh šelkoprjád, IPA [ʂɨɫkɐˈprʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.