TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шелла́к

giống đựcbất động vật
šellák giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шелла́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шелла́к nghĩa là cánh kiến, gôm lắc.

Nghĩa của шелла́к

Danh từ

  1. Cánh kiến [đỏ], senlac, gôm lắc.

Biến cách của шелла́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шелла́кшелла́ки
Sinh cách кого? чего?шелла́кашелла́ков
Tặng cách кому? чему?шелла́кушелла́кам
Đối cách кого? что?шелла́кшелла́ки
Công cụ cách кем? чем?шелла́комшелла́ками
Giới cách о ком? о чём?шелла́кешелла́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шеллак nghĩa là gì?

шеллак (danh từ) nghĩa là cánh kiến, gôm lắc.

шеллак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шелла́к (phiên âm Latinh šellák); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.