TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шело́м

giống đựcbất động vật
šelóm[ʂɨˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шело́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шело́м nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Nghĩa của шело́м

Danh từ

  1. Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Biến cách của шело́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шело́мшело́мы
Sinh cách кого? чего?шело́машело́мов
Tặng cách кому? чему?шело́мушело́мам
Đối cách кого? что?шело́мшело́мы
Công cụ cách кем? чем?шело́момшело́мами
Giới cách о ком? о чём?шело́мешело́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шелом nghĩa là gì?

шелом (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

шелом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шело́м (phiên âm Latinh šelóm, IPA [ʂɨˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.