шероховатось
giống cái
šeroxovatosʹ
giọng máy của trình duyệt
шероховатось nghĩa là ráp, nhám, sần sùi, xù xì.
Nghĩa của шероховатось
Danh từ
- [Sự, độ] ráp, nhám, sần sùi, xù xì.
- место [chỗ] sần sùi, xù xì, gồ ghề.
- nghĩa bóng в речи, стиле и т. п. [chỗ] trúc trắc, lủng củng ngắc ngứ; (số nhiều): — шерохова́тосьи — (непрятностьи) [sự, chuyện, điều] lôi thôi, vướng mắc, mắc míu.
Câu hỏi thường gặp
шероховатось nghĩa là gì?
шероховатось (danh từ) nghĩa là ráp, nhám, sần sùi, xù xì.
шероховатось đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шероховатось (phiên âm Latinh šeroxovatosʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.