шерша́вый
šeršávyj[ʂɨrˈʂavɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шерша́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шерша́вый nghĩa là ráp, nhám.
Nghĩa của шерша́вый
Tính từ
- Ráp, nhám, sần sùi, xù xì, ram ráp.
- khẩu ngữ с. всклокоченной шерстью [có] lông bết cứng.
Biến cách của шерша́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шерша́вый | шерша́вое | шерша́вая | шерша́вые |
| Sinh cách | шерша́вого | шерша́вого | шерша́вой | шерша́вых |
| Tặng cách | шерша́вому | шерша́вому | шерша́вой | шерша́вым |
| Đối cách | шерша́вый / шерша́вого | шерша́вое | шерша́вую | шерша́вые / шерша́вых |
| Công cụ cách | шерша́вым | шерша́вым | шерша́вой | шерша́выми |
| Giới cách | шерша́вом | шерша́вом | шерша́вой | шерша́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của шерша́вый
| So sánh hơn | (по)шерша́вее |
Câu hỏi thường gặp
шершавый nghĩa là gì?
шершавый (tính từ) nghĩa là ráp, nhám.
шершавый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шерша́вый (phiên âm Latinh šeršávyj, IPA [ʂɨrˈʂavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.