TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ше́ршень

giống đựcđộng vật
šéršenʹ[ˈʂɛrʂɨnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ше́ршень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ше́ршень nghĩa là Con ong vẽ châu Âu (Vespa crabo).

Nghĩa của ше́ршень

Danh từ

  1. Con ong vẽ châu Âu (Vespa crabo).

Biến cách của ше́ршень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ше́ршеньше́ршни
Sinh cách кого? чего?ше́ршняше́ршней
Tặng cách кому? чему?ше́ршнюше́ршням
Đối cách кого? что?ше́ршняше́ршней
Công cụ cách кем? чем?ше́ршнемше́ршнями
Giới cách о ком? о чём?ше́ршнеше́ршнях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шершень nghĩa là gì?

шершень (danh từ) nghĩa là Con ong vẽ châu Âu (Vespa crabo).

шершень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ше́ршень (phiên âm Latinh šéršenʹ, IPA [ˈʂɛrʂɨnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.