TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ше́ствие

giống trungbất động vật
šéstvije[ˈʂɛstvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ше́ствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ше́ствие nghĩa là cuộc diễu hành, đi diễu.

Nghĩa của ше́ствие

Danh từ

  1. Cuộc diễu hành, đi diễu, tuần hành; (группа людей) đoàn diễu hành, đám rước, đoàn tuần hành; (nghĩa bóng) [sự] tiến bộ, tiến lên.
    • погреба́льное ше́ствиеđám tang, đám ma

Biến cách của ше́ствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ше́ствиеше́ствия
Sinh cách кого? чего?ше́ствияше́ствий
Tặng cách кому? чему?ше́ствиюше́ствиям
Đối cách кого? что?ше́ствиеше́ствия
Công cụ cách кем? чем?ше́ствиемше́ствиями
Giới cách о ком? о чём?ше́ствиише́ствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шествие nghĩa là gì?

шествие (danh từ) nghĩa là cuộc diễu hành, đi diễu.

шествие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ше́ствие (phiên âm Latinh šéstvije, IPA [ˈʂɛstvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.