ше́стеро
šéstero[ˈʂɛsʲtʲɪrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ше́стеро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ше́стеро nghĩa là sáu, sáu người.
Nghĩa của ше́стеро
Số từ
- Sáu, sáu người, bộ sáu.
- нас ше́стероchúng tôi có sáu người, sáu [người] chúng tôi
Biến cách của ше́стеро (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ше́стеро |
| Sinh cách кого? чего? | шестеры́х |
| Tặng cách кому? чему? | шестеры́м |
| Đối cách кого? что? | ше́стеро |
| Công cụ cách кем? чем? | шестеры́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шестеры́х |
Câu hỏi thường gặp
шестеро nghĩa là gì?
шестеро (số từ) nghĩa là sáu, sáu người.
шестеро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ше́стеро (phiên âm Latinh šéstero, IPA [ˈʂɛsʲtʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.