TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ше́стеро

šéstero[ˈʂɛsʲtʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ше́стеро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ше́стеро nghĩa là sáu, sáu người.

Nghĩa của ше́стеро

Số từ

  1. Sáu, sáu người, bộ sáu.
    • нас ше́стероchúng tôi có sáu người, sáu [người] chúng tôi

Biến cách của ше́стеро (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ше́стеро
Sinh cách кого? чего?шестеры́х
Tặng cách кому? чему?шестеры́м
Đối cách кого? что?ше́стеро
Công cụ cách кем? чем?шестеры́ми
Giới cách о ком? о чём?шестеры́х

Câu hỏi thường gặp

шестеро nghĩa là gì?

шестеро (số từ) nghĩa là sáu, sáu người.

шестеро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ше́стеро (phiên âm Latinh šéstero, IPA [ˈʂɛsʲtʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.