TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ше́ствовать

thể chưa hoàn thành
šéstvovatʹ[ˈʂɛstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ше́ствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ше́ствовать nghĩa là diễu hành, đi diễu.

Nghĩa của ше́ствовать

Động từ

  1. Diễu hành, đi diễu, tuần hành, diễu qua.

Chia động từ ше́ствовать

NgôiHiện tại
яше́ствую
тыше́ствуешь
он / она́ / оно́ше́ствует
мыше́ствуем
выше́ствуете
они́ше́ствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шествовать.

Quá khứ

Giống đực (он)ше́ствовал
Giống cái (она́)ше́ствовала
Giống trung (оно́)ше́ствовало
Số nhiều (они́)ше́ствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ше́ствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ше́ствуйте

Câu hỏi thường gặp

шествовать nghĩa là gì?

шествовать (động từ) nghĩa là diễu hành, đi diễu.

шествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ше́ствовать (phiên âm Latinh šéstvovatʹ, IPA [ˈʂɛstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.