ше́ствовать
Dấu sắc trên ше́ствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ше́ствовать nghĩa là diễu hành, đi diễu.
Nghĩa của ше́ствовать
Động từ
- Diễu hành, đi diễu, tuần hành, diễu qua.
Chia động từ ше́ствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ше́ствую |
| ты | ше́ствуешь |
| он / она́ / оно́ | ше́ствует |
| мы | ше́ствуем |
| вы | ше́ствуете |
| они́ | ше́ствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шествовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ше́ствовал |
| Giống cái (она́) | ше́ствовала |
| Giống trung (оно́) | ше́ствовало |
| Số nhiều (они́) | ше́ствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ше́ствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ше́ствуйте |
Câu hỏi thường gặp
шествовать nghĩa là gì?
шествовать (động từ) nghĩa là diễu hành, đi diễu.
шествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ше́ствовать (phiên âm Latinh šéstvovatʹ, IPA [ˈʂɛstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.