шестерёнка
giống cáibất động vật
šesterjónka[ʂɨsʲtʲɪˈrʲɵnkə]
giọng máy của trình duyệt
шестерёнка nghĩa là bánh răng, bánh xe răng cưa.
Nghĩa của шестерёнка
Danh từ
- Bánh răng, bánh xe răng cưa.
Biến cách của шестерёнка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шестерёнка | шестерёнки |
| Sinh cách кого? чего? | шестерёнки | шестерёнок |
| Tặng cách кому? чему? | шестерёнке | шестерёнкам |
| Đối cách кого? что? | шестерёнку | шестерёнки |
| Công cụ cách кем? чем? | шестерёнкой | шестерёнками |
| Giới cách о ком? о чём? | шестерёнке | шестерёнках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шестерёнка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
шестерёнка nghĩa là gì?
шестерёнка (danh từ) nghĩa là bánh răng, bánh xe răng cưa.
шестерёнка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шестерёнка (phiên âm Latinh šesterjónka, IPA [ʂɨsʲtʲɪˈrʲɵnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.