TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шестиклассник

giống đực
šestiklassnik giọng máy của trình duyệt

шестиклассник nghĩa là học sinh lớp sáu, học trò lớp sáu.

Nghĩa của шестиклассник

Danh từ

  1. Học sinh lớp sáu, học trò lớp sáu.

Câu hỏi thường gặp

шестиклассник nghĩa là gì?

шестиклассник (danh từ) nghĩa là học sinh lớp sáu, học trò lớp sáu.

шестиклассник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шестиклассник (phiên âm Latinh šestiklassnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.