шестиле́тний
Dấu sắc trên шестиле́тний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шестиле́тний nghĩa là sáu năm, lên sáu, sáu tuổi.
Nghĩa của шестиле́тний
Tính từ
- о сроке [trong] sáu năm.
- о возрасте Lên sáu, [được] sáu tuổi.
- шестилетний мальчикđứa bé lên sáu, cậu bé sáu tuổi
Biến cách của шестиле́тний theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шестиле́тний | шестиле́тнее | шестиле́тняя | шестиле́тние |
| Sinh cách | шестиле́тнего | шестиле́тнего | шестиле́тней | шестиле́тних |
| Tặng cách | шестиле́тнему | шестиле́тнему | шестиле́тней | шестиле́тним |
| Đối cách | шестиле́тний / шестиле́тнего | шестиле́тнее | шестиле́тнюю | шестиле́тние / шестиле́тних |
| Công cụ cách | шестиле́тним | шестиле́тним | шестиле́тней | шестиле́тними |
| Giới cách | шестиле́тнем | шестиле́тнем | шестиле́тней | шестиле́тних |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của шестиле́тний
Câu hỏi thường gặp
шестилетний nghĩa là gì?
шестилетний (tính từ) nghĩa là sáu năm, lên sáu, sáu tuổi.
шестилетний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шестиле́тний (phiên âm Latinh šestilétnij, IPA [ʂɨsʲtʲɪˈlʲetʲnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.